Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Bulong

DIN 604 - Bulong đầu bằng có dấu:

*All measurements in millimeters (mm)*

D1

d2

k

a

B

M8

16

5

90º

22

M10

19

5.5

90º

26

M12

24

7

90º

30

M16

32

9

90º

38

M20

32

11.5

60º

46

M24

38.8

13

60º

54

DIN 603 - Bulong đầu tròn cổ vuông.

*All measurements in millimeters (mm)*

d1

d2 max

k max

f max

b to 125

b to 200

b over 200

M5

13.55

3.3

4.1

16

-

-

M6

16.55

3.88

4.6

18

24

-

M8

20.65

4.88

5.6

22

28

-

M10

24.65

5.38

6.6

26

32

45

M12

30.65

6.95

8.75

30

36

49

M16

38.8

8.95

12.9

38

44

57

M20

46.8

11.05

15.9

-

-

46

ISO 4014 - Bu lông lục giác ren nửa.

Thread size
M10
M12
M14

Pitch
1.5
1.75
2

b
L≤125
26
30
34

125 < L≤200
32
36
40

K
6.4
7.5
8.8

e
L≤10d or 150
17.77
20.03
23.35

L >10d or 150
17.59
19.85
22.78

S
16
18
21

L
40-100
45-120
50-140

Ghi chú: Thông số về [...]